Từ điển HSK / 周密

周密

Hán Việt: chu mậttính từHSK 7–9

chu đáo, kỹ lưỡng, chặt chẽ, tính toán toàn diện

Ví dụ

他们制定了一个周密的行动计划。

tāmen zhìdìng le yí ge zhōumì de xíngdòng jìhuà.

Họ đã lập ra một kế hoạch hành động chu đáo, chặt chẽ.

Cách viết

周
密

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 周密的计划 — kế hoạch chặt chẽ
  • 部署周密 — bố trí kỹ lưỡng
  • 周密思考 — suy nghĩ chu đáo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK