Từ điển HSK / 周密
周密
Hán Việt: chu mậttính từHSK 7–9
chu đáo, kỹ lưỡng, chặt chẽ, tính toán toàn diện
Ví dụ
他们制定了一个周密的行动计划。
tāmen zhìdìng le yí ge zhōumì de xíngdòng jìhuà.
Họ đã lập ra một kế hoạch hành động chu đáo, chặt chẽ.
Cách viết
周
密
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 周密的计划 — kế hoạch chặt chẽ
- 部署周密 — bố trí kỹ lưỡng
- 周密思考 — suy nghĩ chu đáo
Từ cùng chữ
周 chuCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.