Từ điển HSK / 密度
密度
Hán Việt: ✓ mật độdanh từHSK 3.0 cấp 6
mật độ
Tốc độ
Ví dụ
这座城市的人口密度很高。
zhè zuò chéngshì de rénkǒu mìdù hěn gāo.
Mật độ dân số của thành phố này rất cao.
Cách viết
密
度
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人口密度 — mật độ dân số
- 密度很大 — mật độ lớn
- 增加密度 — tăng mật độ
Từ cùng chữ
密 mậtCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.