Từ điển HSK / 密度

密度

Hán Việt: mật độdanh từHSK 3.0 cấp 6

mật độ

Tốc độ

Ví dụ

这座城市的人口密度很高。

zhè zuò chéngshì de rénkǒu mìdù hěn gāo.

Mật độ dân số của thành phố này rất cao.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 人口密度mật độ dân số
  • 密度很大mật độ lớn
  • 增加密度tăng mật độ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK