Từ điển HSK / 亲密
亲密
Hán Việt: ✓ thân mậttính từHSK 3.0 cấp 6
thân mật; thân thiết; gần gũi
Tốc độ
Ví dụ
他们俩关系非常亲密。
tāmen liǎ guānxì fēicháng qīnmì.
Quan hệ hai người họ vô cùng thân thiết.
Cách viết
亲
密
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 亲密无间 — thân thiết không rời
- 亲密的朋友 — bạn thân
- 关系亲密 — quan hệ gần gũi
Từ cùng chữ
亲 thânCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.