Từ điển HSK / 周末
周末
Hán Việt: chu mạtdanh từHSK 3.0 cấp 3
cuối tuần
Tốc độ
Ví dụ
这个周末我们去爬山。
Zhège zhōumò wǒmen qù páshān.
Cuối tuần này chúng tôi đi leo núi.
Cách viết
周
末
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 过周末 — nghỉ cuối tuần
- 周末愉快 — cuối tuần vui vẻ
- 这个周末 — cuối tuần này
Từ cùng chữ
周 chuCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.