Từ điển HSK / 末日
末日
Hán Việt: mạt nhậtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
ngày tận thế; ngày tàn, kết cục diệt vong
Tốc độ
Ví dụ
电影描绘了世界末日的景象。
diànyǐng miáohuìle shìjiè mòrì de jǐngxiàng.
Bộ phim khắc họa cảnh tượng ngày tận thế.
Cách viết
末
日
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 世界末日 — ngày tận thế
- 末日来临 — ngày tàn ập đến
- 世界末日般 — như ngày tận thế
Từ cùng chữ
末 mạtCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.