Từ điển HSK / 周围
周围
Hán Việt: chu vidanh từHSK 3.0 cấp 4
xung quanh; chung quanh
Tốc độ
Ví dụ
学校周围有很多商店。
xuéxiào zhōuwéi yǒu hěn duō shāngdiàn.
Xung quanh trường học có rất nhiều cửa hàng.
Cách viết
周
围
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 周围的人 — người xung quanh
- 周围环境 — môi trường xung quanh
- 学校周围 — xung quanh trường học
Từ cùng chữ
周 chuCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.