Từ điển HSK / 周

周

Hán Việt: chudanh từ, lượng từHSK 3.0 cấp 2 · 6

tuần; tuần lễ; vòng (lượng từ chỉ một vòng)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

tuần; tuần lễ

这周我很忙。

zhè zhōu wǒ hěn máng.

Tuần này tôi rất bận.

量

vòng (lượng từ chỉ một vòng)

他绕着操场跑了一周。

tā rào zhe cāochǎng pǎo le yì zhōu.

Anh ấy chạy quanh sân vận động một vòng.

Cách viết

周

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一周 — một tuần
  • 这周 — tuần này
  • 上周 — tuần trước

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK