Từ điển HSK / 周折
周折
Hán Việt: chu chiếtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
sự trắc trở, quanh co rắc rối
Tốc độ
Ví dụ
这件事费了不少周折才办成。
zhè jiàn shì fèi le bùshǎo zhōuzhé cái bànchéng.
Việc này phải trải qua bao trắc trở mới làm xong.
Cách viết
周
折
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 费尽周折 — trải qua bao trắc trở
- 几经周折 — nhiều phen trắc trở
- 一番周折 — một phen rắc rối
Từ cùng chữ
周 chuCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.