Từ điển HSK / 波折
波折
Hán Việt: ba chiếtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
trắc trở; khúc mắc; khó khăn giữa chừng
Tốc độ
Ví dụ
这个项目经历了不少波折才完成。
zhège xiàngmù jīnglì le bùshǎo bōzhé cái wánchéng.
Dự án này trải qua không ít trắc trở mới hoàn thành.
Cách viết
波
折
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 历经波折 — trải qua trắc trở
- 一波三折 — lắm gian truân
- 遭遇波折 — gặp trắc trở
Từ cùng chữ
波 ba
折 chiếtCả họ 16 từ →
- 打折dǎzhégiảm giá; bớt giá
- 折扣zhékòuchiết khấu; giảm giá
- 挫折cuòzhésự vấp ngã, thất bại, trắc trở; làm nhụt, làm suy giảm, dập tắt (nhuệ khí, lòng tin)
- 存折cúnzhésổ tiết kiệm, sổ gửi tiền ngân hàng
- 骨折gǔzhégãy xương
- 曲折qūzhéquanh co, khúc khuỷu, uốn lượn; trắc trở, gập ghềnh; (câu chuyện) nhiều tình tiết biến đổi; những khúc mắc, tình tiết trắc trở, ngọn ngành phức tạp
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.