Cây Hán Việt / 折

折

zhéHán Việt: chiếtcấp 6

gấp, gập lại; bẻ gãy, làm gãy; mức chiết khấu, mức giảm giá

Trang chữ 折 →

16 từ ghép chứa 折 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.