Từ điển HSK / 转折
转折
Hán Việt: chuyển chiếtđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
chuyển ngoặt; xoay chiều (tình thế, tình tiết đổi hướng); bước ngoặt; chỗ chuyển biến then chốt
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
chuyển ngoặt; xoay chiều (tình thế, tình tiết đổi hướng)
故事情节在这里突然转折。
gùshì qíngjié zài zhèlǐ tūrán zhuǎnzhé.
Tình tiết câu chuyện đột nhiên xoay chiều tại đây.
名
bước ngoặt; chỗ chuyển biến then chốt
这次会议成为公司命运的重要转折。
zhè cì huìyì chéngwéi gōngsī mìngyùn de zhòngyào zhuǎnzhé.
Cuộc họp này trở thành bước ngoặt quan trọng của vận mệnh công ty.
Cách viết
转
折
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 历史转折 — bước ngoặt lịch sử
- 重大转折 — bước ngoặt trọng đại
- 转折关头 — thời điểm chuyển ngoặt
Từ cùng chữ
转 chuyểnCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.