Cây Hán Việt / 转

转

zhuǎnHán Việt: chuyểncấp 4

rẽ; chuyển hướng; quay; chuyển (giao); chuyển tiếp

Trang chữ 转 →

33 từ ghép chứa 转 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.