Từ điển HSK / 转动
转动
Hán Việt: ✓ chuyển độngđộng từHSK 3.0 cấp 6
chuyển động; xoay chuyển; quay
Tốc độ
Ví dụ
机器的齿轮飞快地转动着。
jīqì de chǐlún fēikuài de zhuàndòng zhe.
Bánh răng của máy quay rất nhanh.
Cách viết
转
动
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 转动方向盘 — xoay vô lăng
- 眼珠转动 — đảo mắt
- 缓缓转动 — xoay chậm rãi
Từ cùng chữ
转 chuyểnCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.