Từ điển HSK / 转机
转机
Hán Việt: chuyển cơdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
bước ngoặt; chuyển biến tốt (của tình thế, bệnh tình); nối chuyến bay; quá cảnh chuyển máy bay
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
bước ngoặt; chuyển biến tốt (của tình thế, bệnh tình)
病人的病情终于出现了转机。
bìngrén de bìngqíng zhōngyú chūxiàn le zhuǎnjī.
Bệnh tình của bệnh nhân cuối cùng đã có chuyển biến tốt.
动
nối chuyến bay; quá cảnh chuyển máy bay
去欧洲的航班需要在迪拜转机。
qù ōuzhōu de hángbān xūyào zài díbài zhuǎnjī.
Chuyến bay đi châu Âu phải nối chuyến ở Dubai.
Cách viết
转
机
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出现转机 — xuất hiện bước ngoặt
- 事情的转机 — bước ngoặt của sự việc
- 转机航班 — chuyến bay nối chuyến
Từ cùng chữ
转 chuyểnCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.