Từ điển HSK / 运转

运转

Hán Việt: vận chuyểnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

quay, xoay chuyển; chuyển động vòng quanh; vận hành, hoạt động (máy móc, tổ chức, cơ chế làm việc)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

quay, xoay chuyển; chuyển động vòng quanh

地球围绕着太阳不停地运转。

dìqiú wéiràozhe tàiyáng bùtíng de yùnzhuǎn.

Trái Đất không ngừng quay quanh Mặt Trời.

vận hành, hoạt động (máy móc, tổ chức, cơ chế làm việc)

只有各部门密切配合,公司才能正常运转。

zhǐyǒu gè bùmén mìqiè pèihé, gōngsī cáinéng zhèngcháng yùnzhuǎn.

Chỉ khi các bộ phận phối hợp chặt chẽ, công ty mới vận hành bình thường được.

Cách viết

运
转

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 机器运转 — máy móc vận hành
  • 正常运转 — vận hành bình thường
  • 运转不灵 — vận hành trục trặc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK