Từ điển HSK / 转让

转让

Hán Việt: ✓ chuyển nhượngđộng từHSK 3.0 cấp 6

chuyển nhượng; sang nhượng

Tốc độ

Ví dụ

他把公司的股份转让给了合伙人。

tā bǎ gōngsī de gǔfèn zhuǎnràng gěi le héhuǒrén.

Anh ấy chuyển nhượng cổ phần công ty cho người hợp tác.

Cách viết

转
让

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 转让股权 — chuyển nhượng cổ phần
  • 技术转让 — chuyển giao công nghệ
  • 有偿转让 — chuyển nhượng có phí

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK