Cây Hán Việt / 让
让
ràngHán Việt: nhượngcấp 2 · 4
để; bảo; khiến (ai làm gì); bị (giới từ chỉ bị động)
Trang chữ 让 →4 từ ghép chứa 让 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 让
ràngHán Việt: nhượngcấp 2 · 4
để; bảo; khiến (ai làm gì); bị (giới từ chỉ bị động)
Trang chữ 让 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.