Từ điển HSK / 扭转
扭转
Hán Việt: nữu chuyểnđộng từHSK 7–9
xoay chuyển; đảo ngược (tình thế, xu hướng); vặn ngược
Ví dụ
下半场,球队奋力扭转了落后的局面。
xiàbànchǎng, qiúduì fènlì niǔzhuǎn le luòhòu de júmiàn.
Hiệp hai, đội bóng ra sức xoay chuyển thế thua.
Cách viết
扭
转
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 扭转局势 — xoay chuyển cục diện
- 扭转败局 — lật ngược thế thua
- 难以扭转 — khó xoay chuyển
Từ cùng chữ
扭 nữuCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.