Từ điển HSK / 别扭

别扭

Hán Việt: biệt nữutính từHSK 3.0 cấp 7-9

khó chịu; gượng gạo; không thoải mái; bất hòa; giận dỗi (với ai); trục trặc, trúc trắc

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

khó chịu; gượng gạo; không thoải mái

穿这件衣服他觉得浑身别扭。

chuān zhè jiàn yīfu tā juéde húnshēn bièniu.

Mặc bộ đồ này anh ấy thấy cả người khó chịu.

bất hòa; giận dỗi (với ai); trục trặc, trúc trắc

他俩为一点小事闹起了别扭。

tā liǎ wèi yìdiǎn xiǎoshì nào qǐ le bièniu.

Hai người vì chuyện nhỏ mà giận dỗi nhau.

Cách viết

别
扭

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 闹别扭 — giận dỗi nhau
  • 心里别扭 — trong lòng khó chịu
  • 别扭的句子 — câu văn trúc trắc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK