Từ điển HSK / 转入

转入

zhuǎnrù

Hán Việt: chuyển nhậpdanh từ

chuyển vào (tiền vào tài khoản)

Ví dụ

工资已经转入我的工资卡了。

Gōngzī yǐjīng zhuǎnrù wǒ de gōngzīkǎ le.

Lương đã chuyển vào thẻ lương của tôi rồi.

Cách viết

转
入

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 转入一笔钱 — chuyển vào một khoản
  • 转入成功 — chuyển vào thành công

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK