Từ điển HSK / 转账

转账

zhuǎnzhàng

Hán Việt: chuyển trướngdanh từ

chuyển khoản

Ví dụ

我已经给你转账了。

Wǒ yǐjīng gěi nǐ zhuǎnzhàng le.

Tôi đã chuyển khoản cho bạn rồi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 给他转账chuyển khoản cho anh ấy
  • 转账记录lịch sử chuyển khoản

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK