Từ điển HSK / 算账

算账

Hán Việt: toán trướngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tính sổ; kết toán sổ sách; hỏi tội; tính sổ, trả thù (nghĩa bóng)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

tính sổ; kết toán sổ sách

月底了,会计正在算账。

yuèdǐ le, kuàijì zhèngzài suànzhàng.

Cuối tháng rồi, kế toán đang tính sổ sách.

hỏi tội; tính sổ, trả thù (nghĩa bóng)

等我回来再跟你算账。

děng wǒ huílái zài gēn nǐ suànzhàng.

Đợi tôi về rồi tính sổ với anh sau.

Cách viết

算
账

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 算算账 — tính sổ lại
  • 秋后算账 — thu qua tính sổ; trả thù về sau
  • 找他算账 — tìm hắn tính sổ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK