Từ điển HSK / 算账
算账
Hán Việt: toán trướngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tính sổ; kết toán sổ sách; hỏi tội; tính sổ, trả thù (nghĩa bóng)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
tính sổ; kết toán sổ sách
月底了,会计正在算账。
yuèdǐ le, kuàijì zhèngzài suànzhàng.
Cuối tháng rồi, kế toán đang tính sổ sách.
hỏi tội; tính sổ, trả thù (nghĩa bóng)
等我回来再跟你算账。
děng wǒ huílái zài gēn nǐ suànzhàng.
Đợi tôi về rồi tính sổ với anh sau.
Cách viết
算
账
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 算算账 — tính sổ lại
- 秋后算账 — thu qua tính sổ; trả thù về sau
- 找他算账 — tìm hắn tính sổ
Từ cùng chữ
算 toánCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.