Từ điển HSK / 账单
账单
Hán Việt: trướng đơndanh từHSK 6
hóa đơn, bảng kê thanh toán
Ví dụ
服务员把账单送了过来。
fúwùyuán bǎ zhàngdān sòng le guòlái.
Nhân viên phục vụ mang hóa đơn tới.
Cách viết
账
单
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 结算账单 — thanh toán hóa đơn
- 信用卡账单 — hóa đơn thẻ tín dụng
- 一张账单 — một tờ hóa đơn
Từ cùng chữ
账 trướng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.