Từ điển HSK / 到账
到账
dàozhàngHán Việt: đáo trướngdanh từ
tiền đã về tài khoản
Ví dụ
我转的钱明天才能到账。
Wǒ zhuǎn de qián míngtiān cái néng dàozhàng.
Tiền tôi chuyển mai mới về tài khoản được.
Cách viết
到
账
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 钱到账了 — tiền đã về
- 什么时候到账 — khi nào tiền về
- 两小时内到账 — về trong hai tiếng
Từ cùng chữ
到 đáoCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.