Từ điển HSK / 转达
转达
Hán Việt: chuyển đạtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chuyển lời; truyền đạt (lời của người khác)
Tốc độ
Ví dụ
请把我的谢意转达给你的父母。
qǐng bǎ wǒ de xièyì zhuǎndá gěi nǐ de fùmǔ.
Xin hãy chuyển lời cảm ơn của tôi tới bố mẹ bạn.
Cách viết
转
达
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 转达问候 — chuyển lời hỏi thăm
- 代为转达 — chuyển lời giúp
- 转达意见 — truyền đạt ý kiến
Từ cùng chữ
转 chuyểnCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.