Từ điển HSK / 达成

达成

Hán Việt: đạt thànhđộng từHSK 3.0 cấp 5

đạt được (thỏa thuận, mục tiêu sau nỗ lực)

Tốc độ

Ví dụ

双方终于达成了合作协议。

shuāngfāng zhōngyú dáchéngle hézuò xiéyì.

Hai bên cuối cùng đã đạt được thỏa thuận hợp tác.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 达成协议đạt được thỏa thuận
  • 达成共识đạt được đồng thuận
  • 达成目标đạt được mục tiêu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK