Từ điển HSK / 发达

发达

Hán Việt: phát đạttính từ, động từHSK 3.0 cấp 5

phát triển; phồn vinh; phát đạt; làm cho phát triển; làm hưng thịnh

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

phát triển; phồn vinh; phát đạt

这个地区的经济非常发达

zhège dìqū de jīngjì fēicháng fādá.

Kinh tế của khu vực này rất phát triển.

làm cho phát triển; làm hưng thịnh

政府努力发达本地工业。

zhèngfǔ nǔlì fādá běndì gōngyè.

Chính phủ nỗ lực phát triển công nghiệp địa phương.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 发达国家nước phát triển
  • 经济发达kinh tế phát triển
  • 头脑发达đầu óc phát triển

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK