Từ điển HSK / 到达

到达

Hán Việt: đáo đạtđộng từHSK 3.0 cấp 5

đến, tới (nơi nào đó)

Tốc độ

Ví dụ

火车准时到达了北京。

huǒchē zhǔnshí dàodá le běijīng.

Tàu hỏa đã đến Bắc Kinh đúng giờ.

Cách viết

到
达

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 到达目的地 — đến nơi đích
  • 准时到达 — đến đúng giờ
  • 顺利到达 — đến nơi thuận lợi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK