Từ điển HSK / 到达
到达
Hán Việt: đáo đạtđộng từHSK 3.0 cấp 5
đến, tới (nơi nào đó)
Tốc độ
Ví dụ
火车准时到达了北京。
huǒchē zhǔnshí dàodá le běijīng.
Tàu hỏa đã đến Bắc Kinh đúng giờ.
Cách viết
到
达
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 到达目的地 — đến nơi đích
- 准时到达 — đến đúng giờ
- 顺利到达 — đến nơi thuận lợi
Từ cùng chữ
到 đáoCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.