Từ điển HSK / 传达

传达

Hán Việt: ✓ truyền đạtđộng từHSK 3.0 cấp 6

truyền đạt, chuyển đạt (thông tin, chỉ thị, tình cảm)

Tốc độ

Ví dụ

请把这个消息传达给大家。

qǐng bǎ zhège xiāoxi chuándá gěi dàjiā.

Xin hãy truyền đạt tin này cho mọi người.

Cách viết

传
达

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 传达指示 — truyền đạt chỉ thị
  • 传达精神 — truyền đạt tinh thần
  • 传达命令 — truyền đạt mệnh lệnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK