Từ điển HSK / 传达
传达
Hán Việt: ✓ truyền đạtđộng từHSK 3.0 cấp 6
truyền đạt, chuyển đạt (thông tin, chỉ thị, tình cảm)
Tốc độ
Ví dụ
请把这个消息传达给大家。
qǐng bǎ zhège xiāoxi chuándá gěi dàjiā.
Xin hãy truyền đạt tin này cho mọi người.
Cách viết
传
达
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 传达指示 — truyền đạt chỉ thị
- 传达精神 — truyền đạt tinh thần
- 传达命令 — truyền đạt mệnh lệnh
Từ cùng chữ
传 truyềnCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.