Từ điển HSK / 抵达
抵达
Hán Việt: để đạtđộng từHSK 3.0 cấp 6
đến, tới nơi, đặt chân đến
Tốc độ
Ví dụ
代表团已经顺利抵达北京。
dàibiǎotuán yǐjīng shùnlì dǐdá běijīng.
Đoàn đại biểu đã đến Bắc Kinh an toàn.
Cách viết
抵
达
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 抵达目的地 — đến nơi cần đến
- 顺利抵达 — đến nơi thuận lợi
- 抵达现场 — đến hiện trường
Từ cùng chữ
抵 đểCả họ 8 từ →
- 抵抗dǐkàngchống lại, kháng cự, đề kháng
- 抵触dǐchùchống đối; phản kháng; mâu thuẫn; xung khắc (với chủ trương, quy định)
- 抵挡dǐdǎngchống đỡ; ngăn chặn; cưỡng lại; đương đầu (lực lượng, sức ép, cám dỗ)
- 抵消dǐxiāobù trừ; triệt tiêu; làm vô hiệu; cấn trừ (hai lực, hai khoản đối nhau)
- 抵押dǐyāthế chấp; cầm cố (dùng tài sản làm vật bảo đảm cho khoản nợ)
- 抵御dǐyùchống lại; chống đỡ; phòng ngự (sự xâm phạm, tấn công)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.