Từ điển HSK / 抵挡
抵挡
Hán Việt: để đángđộng từHSK 7–9
chống đỡ; ngăn chặn; cưỡng lại; đương đầu (lực lượng, sức ép, cám dỗ)
Ví dụ
单薄的衣服根本抵挡不住这刺骨的寒风。
dānbó de yīfu gēnběn dǐdǎng bù zhù zhè cìgǔ de hánfēng.
Manh áo mỏng manh chẳng thể nào chống lại được cơn gió lạnh thấu xương này.
Cách viết
抵
挡
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 抵挡进攻 — chống đỡ đợt tấn công
- 难以抵挡 — khó mà chống nổi
- 抵挡诱惑 — cưỡng lại cám dỗ
Từ cùng chữ
抵 đểCả họ 8 từ →
- 抵达dǐdáđể đạtđến, tới nơi, đặt chân đến
- 抵抗dǐkàngđể khángchống lại, kháng cự, đề kháng
- 抵触dǐchùđể xúcchống đối; phản kháng; mâu thuẫn; xung khắc (với chủ trương, quy định)
- 抵消dǐxiāođể tiêubù trừ; triệt tiêu; làm vô hiệu; cấn trừ (hai lực, hai khoản đối nhau)
- 抵押dǐyāđể ápthế chấp; cầm cố (dùng tài sản làm vật bảo đảm cho khoản nợ)
- 抵御dǐyùđể ngựchống lại; chống đỡ; phòng ngự (sự xâm phạm, tấn công)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.