Từ điển HSK / 抵挡

抵挡

Hán Việt: để đángđộng từHSK 7–9

chống đỡ; ngăn chặn; cưỡng lại; đương đầu (lực lượng, sức ép, cám dỗ)

Ví dụ

单薄的衣服根本抵挡不住这刺骨的寒风。

dānbó de yīfu gēnběn dǐdǎng bù zhù zhè cìgǔ de hánfēng.

Manh áo mỏng manh chẳng thể nào chống lại được cơn gió lạnh thấu xương này.

Cách viết

抵
挡

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 抵挡进攻 — chống đỡ đợt tấn công
  • 难以抵挡 — khó mà chống nổi
  • 抵挡诱惑 — cưỡng lại cám dỗ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK