Từ điển HSK / 抵消
抵消
Hán Việt: để tiêuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bù trừ; triệt tiêu; làm vô hiệu; cấn trừ (hai lực, hai khoản đối nhau)
Tốc độ
Ví dụ
物价上涨几乎抵消了这次涨薪带来的好处。
wùjià shàngzhǎng jīhū dǐxiāo le zhè cì zhǎngxīn dàilái de hǎochù.
Giá cả leo thang gần như đã triệt tiêu cái lợi mà đợt tăng lương này mang lại.
Cách viết
抵
消
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 相互抵消 — triệt tiêu lẫn nhau
- 抵消影响 — bù trừ ảnh hưởng
- 被抵消 — bị vô hiệu hóa
Từ cùng chữ
抵 đểCả họ 8 từ →
- 抵达dǐdáđến, tới nơi, đặt chân đến
- 抵抗dǐkàngchống lại, kháng cự, đề kháng
- 抵触dǐchùchống đối; phản kháng; mâu thuẫn; xung khắc (với chủ trương, quy định)
- 抵挡dǐdǎngchống đỡ; ngăn chặn; cưỡng lại; đương đầu (lực lượng, sức ép, cám dỗ)
- 抵押dǐyāthế chấp; cầm cố (dùng tài sản làm vật bảo đảm cho khoản nợ)
- 抵御dǐyùchống lại; chống đỡ; phòng ngự (sự xâm phạm, tấn công)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.