Từ điển HSK / 抵消

抵消

Hán Việt: để tiêuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

bù trừ; triệt tiêu; làm vô hiệu; cấn trừ (hai lực, hai khoản đối nhau)

Tốc độ

Ví dụ

物价上涨几乎抵消了这次涨薪带来的好处。

wùjià shàngzhǎng jīhū dǐxiāo le zhè cì zhǎngxīn dàilái de hǎochù.

Giá cả leo thang gần như đã triệt tiêu cái lợi mà đợt tăng lương này mang lại.

Cách viết

抵
消

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 相互抵消 — triệt tiêu lẫn nhau
  • 抵消影响 — bù trừ ảnh hưởng
  • 被抵消 — bị vô hiệu hóa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK