Từ điển HSK / 抵御

抵御

Hán Việt: để ngựđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

chống lại; chống đỡ; phòng ngự (sự xâm phạm, tấn công)

Tốc độ

Ví dụ

长城是古人用来抵御外敌的。

Chángchéng shì gǔrén yòng lái dǐyù wàidí de.

Vạn Lý Trường Thành là công trình người xưa dùng để chống giặc ngoại xâm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 抵御外敌chống giặc ngoài
  • 抵御风险chống lại rủi ro
  • 抵御严寒chống chọi giá rét

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK