Từ điển HSK / 抵御
抵御
Hán Việt: để ngựđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chống lại; chống đỡ; phòng ngự (sự xâm phạm, tấn công)
Tốc độ
Ví dụ
长城是古人用来抵御外敌的。
Chángchéng shì gǔrén yòng lái dǐyù wàidí de.
Vạn Lý Trường Thành là công trình người xưa dùng để chống giặc ngoại xâm.
Cách viết
抵
御
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 抵御外敌 — chống giặc ngoài
- 抵御风险 — chống lại rủi ro
- 抵御严寒 — chống chọi giá rét
Từ cùng chữ
抵 đểCả họ 8 từ →
- 抵达dǐdáđến, tới nơi, đặt chân đến
- 抵抗dǐkàngchống lại, kháng cự, đề kháng
- 抵触dǐchùchống đối; phản kháng; mâu thuẫn; xung khắc (với chủ trương, quy định)
- 抵挡dǐdǎngchống đỡ; ngăn chặn; cưỡng lại; đương đầu (lực lượng, sức ép, cám dỗ)
- 抵消dǐxiāobù trừ; triệt tiêu; làm vô hiệu; cấn trừ (hai lực, hai khoản đối nhau)
- 抵押dǐyāthế chấp; cầm cố (dùng tài sản làm vật bảo đảm cho khoản nợ)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.