Từ điển HSK / 抵抗
抵抗
Hán Việt: để khángđộng từHSK 3.0 cấp 6
chống lại, kháng cự, đề kháng
Tốc độ
Ví dụ
军民奋起抵抗侵略者。
jūnmín fènqǐ dǐkàng qīnlüèzhě.
Quân dân vùng lên chống lại quân xâm lược.
Cách viết
抵
抗
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 抵抗侵略 — chống xâm lược
- 顽强抵抗 — kháng cự ngoan cường
- 抵抗力 — sức đề kháng
Từ cùng chữ
抵 đểCả họ 8 từ →
- 抵达dǐdáđến, tới nơi, đặt chân đến
- 抵触dǐchùchống đối; phản kháng; mâu thuẫn; xung khắc (với chủ trương, quy định)
- 抵挡dǐdǎngchống đỡ; ngăn chặn; cưỡng lại; đương đầu (lực lượng, sức ép, cám dỗ)
- 抵消dǐxiāobù trừ; triệt tiêu; làm vô hiệu; cấn trừ (hai lực, hai khoản đối nhau)
- 抵押dǐyāthế chấp; cầm cố (dùng tài sản làm vật bảo đảm cho khoản nợ)
- 抵御dǐyùchống lại; chống đỡ; phòng ngự (sự xâm phạm, tấn công)
抗 kháng
- 对抗duìkàngđối kháng, chống lại, đương đầu
- 反抗fǎnkàngphản kháng, chống lại, chống đối
- 抗衡kànghéngđối chọi, đối kháng ngang sức, kháng cự (ngang hàng)
- 抗拒kàngjùchống lại, cưỡng lại, kháng cự (thường chỉ điều khó cưỡng)
- 抗议kàngyìphản đối, kháng nghị (bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ); sự phản đối, lời kháng nghị
- 抗争kàngzhēngđấu tranh, kháng cự, chống chọi (chống lại áp bức, số phận)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.