Từ điển HSK / 抗争

抗争

Hán Việt: kháng tranhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

đấu tranh, kháng cự, chống chọi (chống lại áp bức, số phận)

Tốc độ

Ví dụ

工人们为争取权益而奋起抗争

gōngrénmen wèi zhēngqǔ quányì ér fènqǐ kàngzhēng.

Công nhân vùng lên đấu tranh để giành quyền lợi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 顽强抗争đấu tranh ngoan cường
  • 与命运抗争chống chọi số phận
  • 奋起抗争vùng lên đấu tranh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK