Từ điển HSK / 竞争
竞争
Hán Việt: ✓ cạnh tranhđộng từHSK 4
cạnh tranh, ganh đua
Ví dụ
两家公司在市场上激烈竞争。
liǎng jiā gōngsī zài shìchǎng shàng jīliè jìngzhēng.
Hai công ty cạnh tranh gay gắt trên thị trường.
Cách viết
竞
争
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 市场竞争 — cạnh tranh thị trường
- 激烈竞争 — cạnh tranh gay gắt
- 竞争对手 — đối thủ cạnh tranh
Từ cùng chữ
竞 cạnh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.