Từ điển HSK / 竞选
竞选
Hán Việt: cạnh tuyểnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tranh cử, vận động tranh cử (một chức vụ)
Tốc độ
Ví dụ
他决定参加下一届市长竞选。
tā juédìng cānjiā xià yī jiè shìzhǎng jìngxuǎn.
Ông quyết định tham gia tranh cử thị trưởng nhiệm kỳ tới.
Cách viết
竞
选
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 竞选总统 — tranh cử tổng thống
- 参加竞选 — tham gia tranh cử
- 竞选活动 — hoạt động vận động tranh cử
Từ cùng chữ
竞 cạnh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.