Từ điển HSK / 选手

选手

Hán Việt: tuyển thủdanh từHSK 3.0 cấp 5

tuyển thủ, người tham gia thi đấu

Tốc độ

Ví dụ

这位选手赢得了金牌。

zhè wèi xuǎnshǒu yíngdé le jīnpái.

Vận động viên này đã giành huy chương vàng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 优秀选手vận động viên xuất sắc
  • 参赛选手người dự thi
  • 种子选手hạt giống

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK