Từ điển HSK / 选手
选手
Hán Việt: ✓ tuyển thủdanh từHSK 3.0 cấp 5
tuyển thủ, người tham gia thi đấu
Tốc độ
Ví dụ
这位选手赢得了金牌。
zhè wèi xuǎnshǒu yíngdé le jīnpái.
Vận động viên này đã giành huy chương vàng.
Cách viết
选
手
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 优秀选手 — vận động viên xuất sắc
- 参赛选手 — người dự thi
- 种子选手 — hạt giống
Từ cùng chữ
选 tuyểnCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.