Từ điển HSK / 当选

当选

Hán Việt: đương tuyểnđộng từHSK 3.0 cấp 6

trúng cử, được bầu

Tốc độ

Ví dụ

他以高票当选为主席。

tā yǐ gāopiào dāngxuǎn wéi zhǔxí.

Ông ấy trúng cử chủ tịch với số phiếu cao.

Cách viết

当
选

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 当选主席 — trúng cử chủ tịch
  • 高票当选 — trúng cử với số phiếu cao
  • 成功当选 — trúng cử thành công

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK