Từ điển HSK / 当选
当选
Hán Việt: đương tuyểnđộng từHSK 3.0 cấp 6
trúng cử, được bầu
Tốc độ
Ví dụ
他以高票当选为主席。
tā yǐ gāopiào dāngxuǎn wéi zhǔxí.
Ông ấy trúng cử chủ tịch với số phiếu cao.
Cách viết
当
选
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 当选主席 — trúng cử chủ tịch
- 高票当选 — trúng cử với số phiếu cao
- 成功当选 — trúng cử thành công
Từ cùng chữ
当 đươngCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.