Từ điển HSK / 筛选

筛选

Hán Việt: si tuyểnđộng từHSK 6

sàng lọc, chọn lọc, lọc ra

Ví dụ

公司从众多简历中筛选出优秀候选人。

gōngsī cóng zhòngduō jiǎnlì zhōng shāixuǎn chū yōuxiù hòuxuǎnrén.

Công ty sàng lọc ra những ứng viên xuất sắc từ vô số hồ sơ.

Cách viết

筛
选

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 筛选人才 — sàng lọc nhân tài
  • 层层筛选 — sàng lọc từng lớp
  • 筛选数据 — lọc dữ liệu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK