Từ điển HSK / 竞相
竞相
Hán Việt: cạnh tươngphó từHSK 3.0 cấp 7-9
đua nhau, tranh nhau (làm gì đó)
Tốc độ
Ví dụ
春天到了,百花竞相开放。
chūntiān dào le, bǎihuā jìngxiāng kāifàng.
Mùa xuân đến, trăm hoa đua nhau khoe sắc.
Cách viết
竞
相
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 竞相开放 — đua nhau nở
- 竞相模仿 — đua nhau bắt chước
- 竞相压价 — đua nhau hạ giá
Từ cùng chữ
竞 cạnh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.