Từ điển HSK / 相反

相反

Hán Việt: tương phảntính từ, liên từHSK 3.0 cấp 4

trái ngược; đối lập; trái lại; ngược lại

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

trái ngược; đối lập

我们俩的看法完全相反。

wǒmen liǎ de kànfǎ wánquán xiāngfǎn.

Cách nhìn của hai chúng tôi hoàn toàn trái ngược.

连

trái lại; ngược lại

他不但不累,相反还很有精神。

tā búdàn bú lèi, xiāngfǎn hái hěn yǒu jīngshén.

Anh ấy không những không mệt, trái lại còn rất tỉnh táo.

Cách viết

相
反

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 相反的意见 — ý kiến trái ngược
  • 方向相反 — ngược hướng
  • 结果相反 — kết quả trái ngược

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK