Từ điển HSK / 反应
反应
Hán Việt: ✓ phản ứngđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
phản ứng; đáp lại; phản ánh lên trên; sự phản ứng; phản hồi
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
phản ứng; đáp lại; phản ánh lên trên
听到这个消息,他反应很激烈。
tīng dào zhège xiāoxi, tā fǎnyìng hěn jīliè.
Nghe tin này, anh ấy phản ứng rất gay gắt.
名
sự phản ứng; phản hồi
这种药可能会有副反应。
zhè zhǒng yào kěnéng huì yǒu fù fǎnyìng.
Loại thuốc này có thể có phản ứng phụ.
Cách viết
反
应
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 化学反应 — phản ứng hóa học
- 反应快 — phản ứng nhanh
- 强烈反应 — phản ứng mạnh mẽ
Từ cùng chữ
反 phảnCả họ 25 từ →
- 反对fǎnduìphản đối; chống lại
- 相反xiāngfǎntrái ngược; đối lập; trái lại; ngược lại
- 反而fǎn’értrái lại; ngược lại; lại còn (kết quả trái với mong đợi)
- 反复fǎnfùnhiều lần; đi đi lại lại; lặp đi lặp lại; lật lọng; thay đổi thất thường; tái diễn; sự lặp lại; sự tái diễn; sự lật lọng
- 反映fǎnyìngphản ánh; thể hiện; báo cáo (tình hình, vấn đề)
- 反正fǎnzhèngđằng nào; dù sao đi nữa; thế nào cũng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.