Từ điển HSK / 反正

反正

Hán Việt: phản chínhphó từHSK 3.0 cấp 5

đằng nào; dù sao đi nữa; thế nào cũng

Tốc độ

Ví dụ

反正时间还早,我们慢慢走吧。

fǎnzhèng shíjiān hái zǎo, wǒmen mànman zǒu ba.

Dù sao thời gian còn sớm, chúng ta cứ đi từ từ thôi.

Cách viết

反
正

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 反正都行 — dù sao cũng được
  • 反正要去 — đằng nào cũng đi
  • 反正没用 — dù sao cũng vô ích

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK