Từ điển HSK / 反正
反正
Hán Việt: phản chínhphó từHSK 3.0 cấp 5
đằng nào; dù sao đi nữa; thế nào cũng
Tốc độ
Ví dụ
反正时间还早,我们慢慢走吧。
fǎnzhèng shíjiān hái zǎo, wǒmen mànman zǒu ba.
Dù sao thời gian còn sớm, chúng ta cứ đi từ từ thôi.
Cách viết
反
正
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 反正都行 — dù sao cũng được
- 反正要去 — đằng nào cũng đi
- 反正没用 — dù sao cũng vô ích
Từ cùng chữ
反 phảnCả họ 25 từ →
- 反对fǎnduìphản đối; chống lại
- 相反xiāngfǎntrái ngược; đối lập; trái lại; ngược lại
- 反而fǎn’értrái lại; ngược lại; lại còn (kết quả trái với mong đợi)
- 反复fǎnfùnhiều lần; đi đi lại lại; lặp đi lặp lại; lật lọng; thay đổi thất thường; tái diễn; sự lặp lại; sự tái diễn; sự lật lọng
- 反应fǎnyìngphản ứng; đáp lại; phản ánh lên trên; sự phản ứng; phản hồi
- 反映fǎnyìngphản ánh; thể hiện; báo cáo (tình hình, vấn đề)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.