Cây Hán Việt / 反

反

fǎnHán Việt: phảncấp 5

trái; ngược; nghịch; chống lại; phản đối; quay ngược; trái lại; ngược lại

Trang chữ 反 →

25 từ ghép chứa 反 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.