Từ điển HSK / 举一反三

举一反三

Hán Việt: cử nhất phản tamthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

từ một suy ra ba; nắm một điểm mà hiểu ra nhiều điều, biết loại suy

Tốc độ

Ví dụ

学习要善于举一反三,才能融会贯通。

xuéxí yào shànyú jǔyī fǎnsān, cáinéng rónghuì guàntōng.

Học tập phải biết suy một ra ba thì mới thông suốt được.

Cách viết

举
一
反
三

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 善于举一反三 — giỏi suy luận mở rộng
  • 举一反三地学习 — học biết suy rộng
  • 做到举一反三 — đạt tới suy một hiểu ba

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK