Từ điển HSK / 举措

举措

Hán Việt: cử thốdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

biện pháp, động thái, việc làm (thường mang tính chính thức, quy mô)

Tốc độ

Ví dụ

政府出台了一系列稳定物价的举措

zhèngfǔ chūtái le yī xìliè wěndìng wùjià de jǔcuò.

Chính phủ đã ban hành một loạt biện pháp bình ổn giá cả.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 有力的举措biện pháp mạnh mẽ
  • 重大举措động thái quan trọng
  • 一系列举措một loạt biện pháp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK