Từ điển HSK / 举措
举措
Hán Việt: cử thốdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
biện pháp, động thái, việc làm (thường mang tính chính thức, quy mô)
Tốc độ
Ví dụ
政府出台了一系列稳定物价的举措。
zhèngfǔ chūtái le yī xìliè wěndìng wùjià de jǔcuò.
Chính phủ đã ban hành một loạt biện pháp bình ổn giá cả.
Cách viết
举
措
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有力的举措 — biện pháp mạnh mẽ
- 重大举措 — động thái quan trọng
- 一系列举措 — một loạt biện pháp
Từ cùng chữ
举 cửCả họ 18 từ →
措 thố
- 措施cuòshībiện pháp; phương án (xử lý vấn đề)
- 筹措chóucuòxoay xở; lo liệu (tiền, vật tư)
- 不知所措bùzhī-suǒcuòkhông biết làm thế nào; lúng túng, bối rối không biết xoay xở ra sao
- 措手不及cuòshǒu-bùjítrở tay không kịp; bị bất ngờ không kịp ứng phó
- 惊慌失措jīnghuāng-shīcuòhoảng loạn không biết xử trí, cuống cuồng luống cuống
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.