Từ điển HSK / 不知所措

不知所措

Hán Việt: bất tri sở thốthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

không biết làm thế nào; lúng túng, bối rối không biết xoay xở ra sao

Tốc độ

Ví dụ

面对突如其来的问题,他有些不知所措。

miànduì tūrúqílái de wèntí, tā yǒuxiē bùzhī-suǒcuò.

Trước câu hỏi bất ngờ, anh có chút lúng túng.

Cách viết

不
知
所
措

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 紧张得不知所措 — lúng túng vì căng thẳng
  • 惊慌得不知所措 — hoảng loạn không biết xử trí
  • 不知所措地站着 — đứng ngẩn ra bối rối

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK