Từ điển HSK / 举止
举止
Hán Việt: ✓ cử chỉdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
cử chỉ; hành vi tác phong, dáng điệu
Tốc độ
Ví dụ
他举止优雅,谈吐不凡。
tā jǔzhǐ yōuyǎ, tántǔ bùfán.
Cử chỉ của anh ấy tao nhã, ăn nói cũng khác thường.
Cách viết
举
止
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 举止优雅 — cử chỉ tao nhã
- 言谈举止 — lời nói cử chỉ
- 举止得体 — tác phong đúng mực
Từ cùng chữ
举 cửCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.