Từ điển HSK / 不止
不止
Hán Việt: bất chỉđộng từ, phó từHSK 3.0 cấp 6
không ngừng; không dứt; hơn; không chỉ; không dưới
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
không ngừng; không dứt
他大笑不止。
tā dàxiào bùzhǐ.
Anh ấy cười không ngớt.
副
hơn; không chỉ; không dưới
参加的人不止一百个。
cānjiā de rén bùzhǐ yìbǎi gè.
Số người tham gia không chỉ một trăm.
Cách viết
不
止
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大笑不止 — cười không ngớt
- 不止一次 — không chỉ một lần
- 不止如此 — không chỉ vậy
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.